[kuàng shì]
khoáng thế
旷世功勋
kuàng shì gōng xūn
Công lao vĩ đại chưa từng có
旷世难成之业
kuàng shì nán chéng zhī yè
Sự nghiệp khó thành tựu vĩ đại chưa từng có
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.