[shí jiān]
thời gian
地球自转一周的时间是二十四小时
dì qiú zì zhuàn yì zhōu de shí jiān shì èr shí sì xiǎo shí
Thời gian Trái Đất tự quay một vòng là 24 giờ
盖这么一所房子要多少时间?
gài zhè me yì suǒ fáng zi yào duō shǎo shí jiān ?
Xây một ngôi nhà như vậy mất bao lâu?
现在的时间是三点十五分
xiàn zài de shí jiān shì sān diǎn shí wǔ fēn
Bây giờ là 3 giờ 15 phút
时间差shí jiān chà
thời gian sai
Chênh lệch thời gian (bóng chuyền); chênh lệch thời gian
时间性shí jiān xìng
thời gian tính
Tính thời gian; đặc trưng hiệu lực, ý nghĩa hoặc tác dụng trong một khoảng thời gian nhất định
时间戳shí jiān chuō
thời gian trạc
dấu thời gian
时间点shí jiān diǎn
thời gian điểm
thời điểm
时间线shí jiān xiàn
thời gian tuyến
dòng thời gian
时间表shí jiān biǎo
thời gian biểu
lịch trình; thời gian biểu
时间词shí jiān cí
thời gian từ
Từ chỉ thời gian
时间轴shí jiān zhóu
thời gian trục
trục thời gian; dòng thời gian
时间区间shí jiān qū jiān
thời gian khu gian
khoảng thời gian
时间序列shí jiān xù liè
thời gian tự liệt
chuỗi thời gian
时间简史shí jiān jiǎn shǐ
thời gian giản sử
"Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking
时间进程shí jiān jìn chéng
thời gian tiến trình
tiến trình thời gian