[shí jiān biǎo]
thời gian biểu
一周活动时间表
yì zhōu huó dòng shí jiān biǎo
Lịch trình hoạt động hàng tuần
双方和谈尚无时间表
shuāng fāng hé tán shàng wú shí jiān biǎo
Cuộc đàm phán hòa bình giữa hai bên vẫn chưa có lịch trình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.