[shí dài]
thời đại
石器时代
shí qì shí dài
Thời kỳ đồ đá
封建时代
fēng jiàn shí dài
Thời kỳ phong kiến
五四时代
wǔ sì shí dài
Thời kỳ Ngũ Tứ
时代潮流
shí dài cháo liú
Xu thế thời đại
青年时代
qīng nián shí dài
Thời thanh xuân
时代曲shí dài qǔ
thời đại khúc
nhạc thời đại, một thể loại âm nhạc xuất hiện ở Thượng Hải những năm 1920, kết hợp nhạc dân gian Trung Quốc và jazz phương Tây
时代华纳shí dài huá nà
thời đại hoa nạp
công ty truyền thông Time Warner Inc., Mỹ
时代广场shí dài guǎng chǎng
thời đại quảng trường
Quảng trường Thời Đại
同时代tóng shí dài
đồng thời đại
đương đại
新时代xīn shí dài
tân thời đại
thời đại mới
划时代huà shí dài
hoạch thời đại
mang tính thời đại
旧时代jiù shí dài
cựu thời đại
thời xưa; ngày xưa
日据时代rì jù shí dài
nhật cứ thời đại
thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng
青铜时代qīng tóng shí dài
thanh đồng thời đại
Thời đại đồ đồng; thời kỳ sau đồ đá, trước đồ sắt, con người dùng đồ đồng chế tạo công cụ
奈良时代nài liáng shí dài
nại lương thời đại
Thời kỳ Nara trong lịch sử Nhật Bản
铜器时代tóng qì shí dài
đồng khí thời đại
Thời đại đồ đồng
平安时代píng ān shí dài
bình an thời đại
thời kỳ Heian, giai đoạn lịch sử Nhật Bản