[huà shí dài]
hoạch thời đại
划时代的作品
huà shí dài de zuò pǐn
Tác phẩm mang tính thời đại
划时代的事件
huà shí dài de shì jiàn
Sự kiện mang tính thời đại
划时代的文献
huà shí dài de wén xiàn
Tư liệu mang tính thời đại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.