[xù]
húc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旭日xù rì
húc nhật
mặt trời đang mọc
张旭zhāng xù
trương húc
Trương Húc, nhà thơ và thư pháp triều Đường, nổi tiếng nhất với thể chữ thảo 草書|草书
林旭lín xù
lâm húc
Lâm Húc, một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子[Wu4 xu1 Liu4 jun1 zi5] của phong trào cải cách không thành công năm 1898
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.