[zǎo shì]
tảo thệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
英年早逝yīng nián zǎo shì
anh niên tảo thệ
chết sớm; bị cắt đứt trong lúc đang ở đỉnh cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.