[zǎo qǐ]
tảo khởi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
过早起爆guò zǎo qǐ bào
quá
kích nổ sớm
早睡早起zǎo shuì zǎo qǐ
tảo thuỵ tảo khởi
ngủ sớm dậy sớm; giữ thói quen ngủ sớm dậy sớm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.