汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
早象 (zǎo xiàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
早象
[zǎo xiàng]
tảo tượng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Hiện tượng khô hạn
Ví dụ
早象严重
zǎo xiàng yán zhòng
Tượng sớm
Từ ghép
0 từ chứa “早象”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
干早的现象
~严重
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
早
zǎo
tảo
Sớm; trước thời gian quy định hoặc mong đợi; Buổi sáng; khoảng thời gian đầu ngày; Càng sớm càng tốt; nhanh chóng
象
xiàng
tượng
voi; hình dáng, hình ảnh, hình tượng; hiện tượng, biểu hiện