[zǎo shì]
tảo thị
逛早市
guàng zǎo shì
Đi chợ sớm
一个早市有三千元的营业额
yí gè zǎo shì yǒu sān qiān yuán de yíng yè é
Một phiên chợ sớm có doanh thu ba nghìn tệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.