[zǎo yǐ]
tảo dĩ
你要的东西,我早已给你准备好了
nǐ yào de dōng xī , wǒ zǎo yǐ gěi nǐ zhǔn bèi hǎo le
Thứ em cần, anh đã chuẩn bị cho em từ lâu rồi
现在大家用钢笔写字,早已都用毛笔
xiàn zài dà jiā yòng gāng bǐ xiě zì , zǎo yǐ dōu yòng máo bǐ
Bây giờ mọi người dùng bút sắt viết chữ, từ lâu đã dùng bút lông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.