[rì shèn yí rì]
nhật thậm nhất nhật
整个水域的污染日甚一日,已经到了非根治不可的程度了
zhěng gè shuǐ yù de wū rǎn rì shèn yí rì , yǐ jīng dào le fēi gēn zhì bù kě de chéng dù le
Tình trạng ô nhiễm toàn bộ vùng nước ngày càng nghiêm trọng, đã đến mức không thể không chữa trị tận gốc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.