[rì zhào]
nhật chiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日照市rì zhào shì
nhật chiếu thị
Thành phố Nhật Chiếu, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
均日照jūn rì zhào
quân nhật chiếu
lượng nắng trung bình hằng năm
年均日照nián jūn rì zhào
niên quân nhật chiếu
lượng ánh nắng trung bình hằng năm
长日照植物cháng rì zhào zhí wù
trường nhật chiếu thực vật
Cây ưa sáng dài; cây cần nhiều ánh sáng để ra hoa
短日照植物duǎn rì zhào zhí wù
đoản nhật chiếu thực vật
Thực vật ưa ngày ngắn (cần chiếu sáng dưới một thời gian nhất định mới ra hoa)