[jūn rì zhào]
quân nhật chiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
年均日照nián jūn rì zhào
niên quân nhật chiếu
lượng ánh nắng trung bình hằng năm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.