[rì yè]
nhật dạ
日夜兼程
rì yè jiān chéng
Đi ngày về đêm
日夜三班轮流生产
rì yè sān bān lún liú shēng chǎn
Sản xuất theo ca ba kíp ngày đêm
日夜兼程rì yè jiān chéng
nhật dạ kiêm trình
đi cả ngày lẫn đêm