[jì dé]
ký đắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
既得利益jì dé lì yì
ký đắc lợi ích
lợi ích vốn có
既得期间jì dé qī jiān
ký đắc kỳ gian
thời gian trao quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.