[jì dìng]
ký định
既定方针
jì dìng fāng zhēn
phương châm đã định
向着既定目标前进
xiàng zhe jì dìng mù biāo qián jìn
tiến về mục tiêu đã định
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.