[wú xī]
vô tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无锡县wú xī xiàn
vô tích huyện
huyện Vô Tích ở Giang Tô
无锡市wú xī shì
vô tích thị
thành phố Vô Tích, cấp địa khu ở Giang Tô
无锡新区wú xī xīn qū
vô tích tân khu
khu mới Vô Tích của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.