汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
无误 (wú wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
无误
【無誤】
[wú wù]
vô ngộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đã xác minh
2
không sai
Ví dụ
核对无误
hé duì wú wù
Đối chiếu không sai
Từ ghép
0 từ chứa “无误”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
没有差错
核对~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
无
wú
vô
Không có; không tồn tại; Không thể; không cách nào; Thiếu; không có phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó
误
wù
ngộ
nhầm lẫn, sai lầm, làm sai; làm chậm trễ, bỏ lỡ, lãng phí; lỗi, sai sót