[wú yú]
vô ngu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无虞匮乏wú yú kuì fá
vô ngu quỹ phạp
không lo thiếu thốn; đầy đủ; dồi dào
安全无虞ān quán wú yú
an toàn vô ngu
an toàn không lo lắng
衣食无虞yī shí wú yú
y thực vô ngu
không phải lo lắng về thức ăn và quần áo; được cung cấp những nhu cầu cơ bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.