[wú yì]
vô nghệ
用人1
yòng rén 1
Sử dụng người
贪贿无艺
tān huì wú yì
Tham ô hối lộ vô độ
贪贿无艺tān huì wú yì
tham hối vô nghệ
tham hối lộ không giới hạn; tham nhũng không kiềm chế