[wú nǎo]
vô não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胸大无脑xiōng dà wú nǎo
hung đại vô não
ngực to nhưng không có não; ngốc nghếch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.