[wú néng]
vô năng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无能为力wú néng wéi lì
vô năng vi lực
bất lực; bất khả kháng; không có cách nào
庸碌无能yōng lù wú néng
dung lục vô năng
tầm thường và bất tài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.