[wú quē]
vô khuyết
完好无缺
wán hǎo wú quē
Nguyên vẹn không tì vết
完美无缺
wán měi wú quē
Hoàn hảo không tì vết
完美无缺wán měi wú quē
hoàn mỹ vô khuyết
hoàn hảo và không tì vết; vô khuyết; không có gì để chê
完好无缺wán hǎo wú quē
hoàn hảo vô khuyết
trong tình trạng hoàn hảo; không có khuyết điểm