[wú fèng]
vô phúng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无缝连接wú fèng lián jiē
vô phúng liên tiếp
kết nối không đường may
天衣无缝tiān yī wú fèng
thiên y vô phúng
nghĩa đen: áo tiên không đường may; nghĩa bóng: hoàn hảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.