[wú xiàn]
vô tuyến
无线通信
wú xiàn tōng xìn
Thông tin vô tuyến
无线上网
wú xiàn shàng wǎng
Lướt web không dây
无线电wú xiàn diàn
vô tuyến điện
radio; không dây; một cái radio
无线通信wú xiàn tōng xìn
vô tuyến thông tín
Thông tin vô tuyến; phương thức truyền tín hiệu điện trong không gian bằng sóng vô tuyến
无线热点wú xiàn rè diǎn
vô tuyến nhiệt điểm
điểm truy cập Wi-Fi
无线电波wú xiàn diàn bō
vô tuyến điện ba
sóng vô tuyến
无线电话wú xiàn diàn huà
vô tuyến điện thoại
điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây
无线网路wú xiàn wǎng lù
vô tuyến võng lộ
mạng không dây