[wú jī]
vô kê
荒诞无稽 无稽之谈
huāng dàn wú jī wú jī zhī tán
Vô lý vô căn cứ, chuyện tào lao
无稽之谈wú jī zhī tán
vô kê chi đàm
vô lý hoàn toàn
荒唐无稽huāng táng wú jī
hoang đường vô kê
vô lý, hoang đường
荒诞无稽huāng dàn wú jī
hoang đản vô kê
nực cười; không thể tin được; phi lý
荒谬无稽huāng miù wú jī
hoang mậu vô kê
hoàn toàn nực cười và vô căn cứ