[wú zhī]
vô tri
年幼无知无知妄说
nián yòu wú zhī wú zhī wàng shuō
Còn nhỏ tuổi chưa hiểu biết, nói bừa
无知觉wú zhī jué
vô tri giác
bất tỉnh
年少无知nián shào wú zhī
niên thiếu vô tri
trẻ và thiếu kinh nghiệm; không từng trải
愚昧无知yú mèi wú zhī
ngu muội vô tri
ngu xuẩn và không biết gì
蒙昧无知méng mèi wú zhī
mông muội vô tri
mù mịt; thiếu hiểu biết