[wú lǐ]
vô lý
无理强辩
wú lǐ qiáng biàn
biện bạch vô lý
无理取闹
wú lǐ qǔ nào
gây sự vô cớ
无理式wú lǐ shì
vô lý thức
Biểu thức vô tỉ; biểu thức đại số có phép khai căn và biểu thức dưới dấu căn chứa chữ cái.
无理数wú lǐ shù
vô lý số
số vô tỉ
无理取闹wú lǐ qǔ nào
vô lý thủ náo
gây rối vô cớ; cố tình khiêu khích
蛮横无理mán hèng wú lǐ
man hoạnh vô lý
thô lỗ và vô lý