[wú tiáo jiàn]
vô điều kiện
无条件服从 无条件投降
wú tiáo jiàn fú cóng wú tiáo jiàn tóu xiáng
tuân theo vô điều kiện, đầu hàng vô điều kiện
无条件反射wú tiáo jiàn fǎn shè
vô điều kiện phản xạ
Phản xạ vô điều kiện; phản xạ không điều kiện.