[wú wàng]
vô vọng
事情已经无望1连输三场,卫冕无望
shì qíng yǐ jīng wú wàng 1 lián shū sān chǎng , wèi miǎn wú wàng
sự việc đã vô vọng thua liên tiếp ba trận, bảo vệ ngôi vô địch đã vô vọng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.