[wú míng]
vô minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无明火wú míng huǒ
vô minh hoả
Giận dữ; cơn giận.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.