[wú wú]
vô vô
无无影无无踪(没有踪影)无无缘一故(没有缘故)
wú wú yǐng wú wú zōng ( méi yǒu zōng yǐng ) wú wú yuán yí gù ( méi yǒu yuán gù )
vô ảnh vô tung (không có bóng dáng) vô duyên vô cớ (không có lý do)
无无拳无无勇(既没有力气也没有勇气)!无无依无无靠(没有依靠)无无穷无无尽(没有止境)
wú wú quán wú wú yǒng ( jì méi yǒu lì qi yě méi yǒu yǒng qì )! wú wú yī wú wú kào ( méi yǒu yī kào ) wú wú qióng wú wú jìn ( méi yǒu zhǐ jìng )
không có sức không có dũng khí (vừa không có sức lực vừa không có dũng khí)! không có chỗ dựa không có chỗ nương tựa (không có chỗ dựa) vô cùng vô tận (không có điểm dừng)
无无日无无夜(不分白天黑夜)无无贯无无 (不分贵贱)无无大无无小(不分大小)
wú wú rì wú wú yè ( bù fēn bái tiān hēi yè ) wú wú guàn wú wú ( bù fēn guì jiàn ) wú wú dà wú wú xiǎo ( bù fēn dà xiǎo )
không ngày không đêm (không phân biệt ngày đêm) không phân biệt sang hèn không phân biệt lớn nhỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.