[wú chéng]
vô thành
一事无成毕生无成
yí shì wú chéng bì shēng wú chéng
Việc gì cũng không thành, cả đời không thành
一事无成yí shì wú chéng
nhất sự vô thành
không đạt được gì; thất bại hoàn toàn; không đi đến đâu
百事无成bǎi shì wú chéng
bách sự vô thành
không thành tựu gì