[wú yì]
vô ý
无意于此
wú yì yú cǐ
Không có ý định ở đây
他既然无意参加,你就不必勉强他了
tā jì rán wú yì cān jiā , nǐ jiù bú bì miǎn qiǎng tā le
Anh ấy đã không có ý định tham gia thì bạn không cần phải ép anh ấy
挖地基时无意地发现了一枚古钱
wā dì jī shí wú yì dì fā xiàn le yì méi gǔ qián
Khi đào móng vô tình phát hiện một đồng tiền cổ