[wú qíng]
vô tình
冷酷无情
lěng kù wú qíng
Lạnh lùng vô tình
翻脸无情水火无情事实是无情的
fān liǎn wú qíng shuǐ huǒ wú qíng shì shí shì wú qíng de
Trở mặt vô tình, nước lửa vô tình, sự thật là vô tình
无情无义wú qíng wú yì
vô tình vô nghĩa
hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa; lạnh lùng và tàn nhẫn
残酷无情cán kù wú qíng
tàn khốc vô tình
tàn nhẫn và vô tình
水火无情shuǐ huǒ wú qíng
thuỷ hoả vô tình
nước lửa vô tình
冷酷无情lěng kù wú qíng
lạnh khốc vô tình
lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm
转面无情zhuǎn miàn wú qíng
chuyển diện vô tình
trở mặt vô tình; quay lưng với bạn bè
反脸无情fǎn liǎn wú qíng
phản kiểm vô tình
trở mặt vô tình; quay lưng với bạn bè