[wú huǐ]
vô hối
无怨无悔
wú yuàn wú huǐ
Không oán không hận
虽然屡遭挫折,他对自己的选择都丝毫无悔
suī rán lǚ zāo cuò zhé , tā duì zì jǐ de xuǎn zé dōu sī háo wú huǐ
Dù gặp nhiều thất bại, anh ấy đều không hối tiếc về lựa chọn của mình
死而无悔sǐ ér wú huǐ
tử nhi vô hối
chết mà không hối tiếc
无怨无悔wú yuàn wú huǐ
vô oán vô hối
không oán không hối; không hối tiếc