[wú chù]
vô xứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无处不在wú chù bú zài
có mặt khắp nơi
无处容身wú chù róng shēn
vô xứ dung thân
không có nơi nào để ẩn náu
无处可寻wú chù kě xún
vô xứ khả tầm
không thể tìm thấy ở đâu cả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.