[wú lí tóu]
vô ly đầu
他专爱讲些无厘头的话
tā zhuān ài jiǎng xiē wú lí tóu de huà
anh ta chuyên thích nói mấy lời vô nghĩa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.