[wú qián]
vô tiền
一往无前
yì wǎng wú qián
tiến lên không ngừng
成绩无前
chéng jì wú qián
thành tích chưa từng có
盛况无前。1384wG无
shèng kuàng wú qián 。1384wG wú
cảnh tượng chưa từng thấy
所向无前suǒ xiàng wú qián
sở hướng vô tiền
Tiến lên phía trước, không gì cản nổi
一往无前yì wǎng wú qián
nhất vãng vô tiền
tiến lên dũng cảm; xông pha tiến tới
史无前例shǐ wú qián lì
sử vô tiền lệ
chưa từng có trong lịch sử