[wú guān]
vô quan
此事跟他无关无关紧要无关大局
cǐ shì gēn tā wú guān wú guān jǐn yào wú guān dà jú
việc này không liên quan đến hắn, không quan trọng, không ảnh hưởng cục diện
无关紧要wú guān jǐn yào
vô quan khẩn yếu
không quan trọng; không đáng kể
无关宏旨wú guān hóng zhǐ
vô quan hoành chỉ
Không quan trọng cốt lõi; không liên quan đến chủ đề chính
无关痛痒wú guān tòng yǎng
vô quan thống dưỡng
không ảnh hưởng đến ai; không liên quan; không quan trọng