[wú dǎng pài]
vô đảng phái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无党派人士wú dǎng pài rén shì
vô đảng phái nhân sĩ
Người không đảng phái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.