[wú cháng]
vô thường
无偿援助
wú cháng yuán zhù
viện trợ không bồi hoàn
无偿献血
wú cháng xiàn xuè
hiến máu nhân đạo
提供无偿的法律服务
tí gōng wú cháng de fǎ lǜ fú wù
cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.