[wú cóng]
vô tòng
无从入手
wú cóng rù shǒu
không biết bắt đầu từ đâu
无从查考
wú cóng chá kǎo
không có cách nào tra cứu
心中千言万语,一时无从说起
xīn zhōng qiān yán wàn yǔ , yì shí wú cóng shuō qǐ
trong lòng ngàn lời nói, nhất thời không biết bắt đầu từ đâu
无从下手wú cóng xià shǒu