[wú rén]
vô nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无人不wú rén bù
vô nhân bất
không ai không...
无人区wú rén qū
vô nhân khu
khu vực không có người ở
无人机wú rén jī
vô nhân cơ
máy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển
无人不晓wú rén bù xiǎo
vô nhân bất hiểu
được mọi người biết đến
无人不知wú rén bù zhī
vô nhân bất tri
được mọi người biết đến
无人售票wú rén shòu piào
vô nhân thụ phiếu
bán vé tự phục vụ; bán vé tự động
无人能及wú rén néng jí
vô nhân năng cập
không ai có thể sánh kịp; vô đối; không có đối thủ
无人问津wú rén wèn jīn
vô nhân vấn tân
không ai quan tâm
无人驾驶wú rén jià shǐ
vô nhân giá sử
không có người lái; không người điều khiển
荒无人烟huāng wú rén yān
hoang vô nhân yên
hoang vắng không một bóng người
目中无人mù zhōng wú rén
mục trung vô nhân
coi thường người khác; kiêu ngạo không coi ai ra gì; khinh người
渺无人烟miǎo wú rén yān
miểu vô nhân yên
hẻo lánh và không có người ở; hoang vắng; không một bóng người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.