[wú bù]
vô bất
无不为之感动
wú bú wèi zhī gǎn dòng
Ai ai cũng cảm động
无不达wú bù dá
vô bất đạt
không gì anh ta không thể làm
战无不胜zhàn wú bú shèng
vô địch; không gì không thắng
攻无不克gōng wú bú kè
Bách chiến bách thắng; vô địch; làm gì cũng thành công
无可无不可wú kě wú bù kě
vô khả vô bất khả
Thế nào cũng được; không có lựa chọn cố định