[yǐ]
ỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旖旎yǐ nǐ
ỷ nỉ
đẹp đẽ và dịu dàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.