[yǐ nǐ]
ỷ nỉ
风光旖旎。琦 〈 )用力抵住。yi〈书〉咬:旖旎齕。齮(齮)
fēng guāng yǐ nǐ 。 qí 〈 ) yòng lì dǐ zhù 。yi〈 shū 〉 yǎo : yǐ nǐ hé 。 yǐ ( yǐ )
Phong cảnh tươi đẹp. Cắn: 旖旎齕
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.