[páng mén]
bàng môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旁门左道páng mén zuǒ dào
bàng môn tả đạo
tà giáo; trường phái ý kiến lạc lõng; nhóm bất đồng
左道旁门zuǒ dào páng mén
tả đạo bàng môn
Các phái tôn giáo không chính thống, không chính tông; cũng dùng trong học thuật.