汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
旁出 (páng chū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
旁出
[páng chū]
bàng xuất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phân nhánh, tách ra từ bên cạnh
Ví dụ
歧路旁出
qí lù páng chū
lộ ra ở bên đường
Từ ghép
0 từ chứa “旁出”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(支脉、枝权等)从旁边分出去
歧路~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
旁
páng
bàng
Bên cạnh, phía bên; khu vực liền kề; Phân nhánh, tách ra từ bên cạnh; Khác, không phải mình; người ngoài cuộc
出
chū
xuất
Đi ra, rời khỏi một nơi nào đó; Xuất hiện, phát sinh, xảy ra; Đưa ra, biểu lộ, thể hiện